
Lãi suất ngân hàng nào cao nhất tháng 4/2024 | ABBank 9,65%
Tháng 4/2024, các ngân hàng tư nhân đẩy lãi suất tiết kiệm lên tới 9,65%/năm cho kỳ hạn dài — cao hơn đáng kể so với nhóm Big4 chỉ 2,9-5,5%/năm cùng kỳ hạn. Bài viết tổng hợp dữ liệu thực tế từ 30+ ngân hàng để bạn so sánh và đưa ra quyết định phù hợp với tình hình tài chính của mình.
Cao nhất kỳ 13 tháng: 9,65% (ABBank) · Lãi suất Big4 thấp nhất: 2,9% (Vietcombank kỳ 9 tháng) · Số ngân hàng so sánh: 30+
Tổng quan nhanh
- ABBank dẫn đầu với 9,65%/năm kỳ 13 tháng từ 10/4/2024 (Thương Hiệu Công Luận)
- PVcomBank xếp thứ hai với 9,50%/năm kỳ 12-13 tháng từ 2.000 tỷ đồng (Thương Hiệu Công Luận)
- HDBank 8,1%/năm và MSB 8%/năm kỳ 13 tháng (Thương Hiệu Công Luận)
- Lãi suất Vietcombank năm 2026 chưa được xác nhận
- Biến động lãi suất sau ngày 20/4/2024 chưa đầy đủ dữ liệu cập nhật
- Đầu tháng 4, nhiều ngân hàng tăng lãi suất: HDBank, MSB, Eximbank, NCB, VPBank, KienLong Bank, VietinBank (VietNamNet)
- Ngày 15/4, 3/34 ngân hàng tăng, 10/34 giảm 0,1-0,49% (Báo Mới)
- Lãi suất tiết kiệm tiếp tục giảm nhẹ để hỗ trợ nền kinh tế (Báo Mới)
- KienLong Bank tăng 0,1-0,3% kỳ hạn 6-13 tháng từ ngày 26/4/2024 (VietNamNet)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày cập nhật mới nhất | 16/04/2024 – 26/4/2024 |
| Số ngân hàng theo dõi | 30+ |
| Kỳ hạn phổ biến cao nhất | 13 tháng, 9,65% (ABBank) |
| Nguồn xác minh | Thương Hiệu Công Luận, VietNamNet, Lao Động |
| Big4 lãi suất thấp nhất | 2,9% (Vietcombank kỳ 9 tháng) |
| Xu hướng tháng 4/2024 | Giảm nhẹ, lãi suất ở vùng đáy |
Lãi suất tiết kiệm ngân hàng nào đang cao nhất?
Tháng 4/2024, thị trường tiết kiệm ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa nhóm ngân hàng tư nhân và nhóm Big4. Trong khi ABBank, PVcomBank, HDBank đua nhau nâng lãi suất để hút vốn, thì Vietcombank, VietinBank, BIDV vẫn giữ lãi suất thấp hơn đáng kể.
Top lãi suất kỳ hạn 12-13 tháng tại quầy
Dữ liệu ngày 10/4/2024 cho thấy ABBank đang niêm yết mức lãi suất cao nhất thị trường: 9,65%/năm cho kỳ hạn 13 tháng, áp dụng cho khoản tiền gửi từ 1.500 tỷ đồng trở lên. PVcomBank xếp thứ hai với 9,50%/năm cho kỳ 12-13 tháng từ mốc 2.000 tỷ đồng.
HDBank và MSB đứng ngay sau với mức 8,1% và 8%/năm, nhưng chỉ áp dụng cho khoản tiền từ 500 tỷ đồng trở lên. Đây là lựa chọn khả thi hơn cho những ai có 500 tỷ trở lên thay vì 1.500-2.000 tỷ.
Top lãi suất online và kỳ hạn ngắn
Lãi suất online thường cao hơn so với gửi tại quầy. VietBank online đạt 5,8%/năm cho kỳ hạn 18-36 tháng ngày 3/4/2024, trong khi PVcomBank online cao nhất 5,1% kỳ hạn 18-36 tháng đầu tháng 4/2024. Với kỳ hạn ngắn, VCBNeo (Vietcombank) đang ở mức 4,35-4,55% cho kỳ 1-3 tháng — cao hơn lãi suất quầy thông thường của Big4.
Big4 và ngân hàng quốc doanh
Nhóm Big4 (Vietcombank, VietinBank, BIDV, Agribank) có lãi suất thấp hơn đáng kể so với ngân hàng tư nhân. Vietcombank thậm chí ghi nhận mức thấp nhất kỳ 9 tháng chỉ 2,9%/năm, trong khi BIDV, VietinBank dao động 1,6-2,1% cho kỳ hạn ngắn. Lãi suất Agribank, VIB, NCB cuối tháng 4/2024 dao động 1,6-5,5% tùy kỳ hạn.
Gửi tiền ở ngân hàng nào lãi cao nhất?
Quyết định chọn ngân hàng không chỉ dựa trên lãi suất danh nghĩa, mà còn phụ thuộc vào kỳ hạn bạn chọn và số tiền gửi. Mỗi ngân hàng có chiến lược riêng, và việc so sánh kỹ sẽ giúp bạn tìm được lựa chọn phù hợp nhất.
Lãi suất cao nhất theo kỳ hạn
Với kỳ hạn 1 tháng, NCB dẫn đầu ở mức 3,2%/năm — cao hơn đáng kể so với mức trung bình của thị trường dao động 1,6-3,3%/năm tại 30 ngân hàng được khảo sát. Kỳ hạn 3 tháng có sự cạnh tranh khốc liệt hơn: NamABank và VietBank cùng đạt 3,4%/năm ngày 15/4, trong khi BaoVietBank, NCB, CBBank dao động 3,2-3,25%/năm.
Ngân hàng số vs ngân hàng truyền thống
Các ngân hàng số như Cake by VPBank, VCBNeo (Vietcombank) thường đưa ra mức lãi suất online cao hơn 0,1-0,5% so với quầy. VietBank online cao nhất 5,8%/năm kỳ dài, trong khi VCBNeo đạt 4,35-4,55% cho kỳ 1-3 tháng. Điều này tạo ra lợi thế cho người gửi tiết kiệm online.
Điều kiện số tiền tối thiểu là yếu tố quyết định: SHB và PVcomBank yêu cầu dưới 2 tỷ đồng cho ưu đãi đặc biệt, trong khi VPBank và MBBank chỉ cần dưới 1 tỷ đồng. Kiểm tra kỹ điều kiện trước khi gửi tiền.
Xu hướng giảm lãi suất tháng 4/2024
Lãi suất huy động tháng 4/2024 tiếp tục giảm mạnh. Kết thúc tháng 3/2024, lãi suất toàn hệ thống đã giảm 0,004-0,09%. Ngày 15/4, 10 trong số 34 ngân hàng giảm lãi suất 0,1-0,49%, cho thấy xu hướng nới lỏng để hỗ trợ nền kinh tế vẫn đang tiếp diễn.
Kết quả khảo sát cho thấy nhóm Big4 chịu áp lực giảm lãi suất đồng loạt, trong khi các ngân hàng tư nhân vẫn đẩy mạnh huy động vốn với mức lãi cao hơn để cạnh tranh.
Lãi suất Agribank mới nhất?
Agribank là ngân hàng quốc doanh lớn, nhưng lãi suất tiết kiệm thường không thuộc nhóm cao nhất thị trường. Cuối tháng 4/2024, lãi suất Agribank dao động 1,6-5,5% tùy kỳ hạn, thấp hơn nhiều ngân hàng tư nhân.
Lãi suất Agribank theo kỳ hạn phổ biến
Với kỳ hạn ngắn (1-3 tháng), Agribank thường niêm yết ở mức 1,6-2%/năm — tương đương nhóm Big4 khác. Kỳ hạn 6 tháng đến 12 tháng có thể đạt 3,5-5,5%/năm tùy chương trình khuyến mãi. So với ABBank hay HDBank, mức lãi suất của Agribank thấp hơn đáng kể nếu so sánh cùng kỳ hạn.
Gửi 200 triệu tại Agribank lãi bao nhiêu?
Nếu gửi 200 triệu đồng kỳ hạn 12 tháng tại Agribank với lãi suất khoảng 5%/năm, bạn sẽ nhận được khoảng 10 triệu đồng tiền lãi sau một năm. Con số này thấp hơn so với việc gửi tại HDBank (8,1%/năm) hay MSB (8%/năm), nơi bạn có thể nhận được 16-16,2 triệu đồng cùng số tiền gửi.
Gửi 200 triệu tại Agribank 12 tháng: ~10 triệu lãi. Gửi cùng số tiền tại HDBank 13 tháng: ~16,2 triệu lãi. Chênh lệch lên đến 6 triệu đồng — đáng để cân nhắc nếu bạn có đủ điều kiện.
Gửi 100 triệu lãi bao nhiêu ở Vietcombank?
Vietcombank là ngân hàng quốc doanh được nhiều người tin tưởng, nhưng lãi suất tiết kiệm không phải là điểm mạnh. Dù vậy, nhiều người vẫn chọn Vietcombank vì độ an toàn và mạng lưới chi nhánh rộng khắp.
Kỳ hạn 1 tháng tại Vietcombank
Lãi suất kỳ hạn 1 tháng tại Vietcombank thường dao động 1,6-2%/năm, tùy chương trình khuyến mãi. Gửi 100 triệu đồng kỳ hạn 1 tháng với lãi suất 1,8%/năm, bạn sẽ nhận được khoảng 150.000 đồng tiền lãi sau một tháng.
Kỳ hạn 6 tháng tại Vietcombank
Kỳ hạn 6 tháng Vietcombank có lãi suất niêm yết khoảng 3-4%/năm. Với 100 triệu đồng gửi 6 tháng ở mức 3,5%/năm, tiền lãi bạn nhận được là khoảng 1,75 triệu đồng — thấp hơn nhiều so với VietBank, OCB, HDBank cùng kỳ hạn (4,6%/năm), nơi bạn có thể nhận được 2,3 triệu đồng.
Kỳ hạn 12 tháng tại Vietcombank
Kỳ hạn 12 tháng Vietcombank niêm yết khoảng 4,5-5%/năm cho huy động thường. Với 100 triệu gửi 12 tháng ở mức 4,8%/năm, bạn sẽ nhận được 4,8 triệu đồng tiền lãi sau một năm. Tuy nhiên, mức này vẫn thấp hơn đáng kể so với lãi suất 7-9% của các ngân hàng tư nhân cho cùng kỳ hạn.
Có 1 tỷ nên gửi ngân hàng nào?
Với 1 tỷ đồng, bạn có nhiều lựa chọn hơn để tiếp cận các gói lãi suất ưu đãi cao hơn. Đây là mốc tiền đủ để đáp ứng điều kiện của hầu hết các ngân hàng tư nhân có mức lãi cao nhất.
Lãi suất 1 tháng cho khoản 1 tỷ
Với kỳ hạn 1 tháng và 1 tỷ đồng, NCB đang dẫn đầu ở mức 3,2%/năm. Các ngân hàng khác như VietBank, OCB thường ở mức 2,5-3%/năm. Lãi suất 1 tháng cho 1 tỷ đồng tại NCB sẽ mang lại khoảng 2,67 triệu đồng mỗi tháng.
So sánh Vietcombank, Sacombank, HDBank cho khoản 1 tỷ
Sacombank có lãi suất cạnh tranh ở nhiều kỳ hạn. Với kỳ hạn 1 tháng và 1 tỷ đồng, Sacombank thường niêm yết khoảng 2,8-3%/năm — cao hơn Vietcombank nhưng thấp hơn NCB. HDBank với kỳ hạn dài (13 tháng) đạt 8,1%/năm nếu bạn chấp nhận khóa tiền lâu hơn, mang lại 67,5 triệu đồng lãi sau 13 tháng.
Ưu đãi đặc biệt cho khoản tiền lớn
Một số ngân hàng có chương trình ưu đãi riêng cho khoản tiền lớn. VietBank online đạt 5,8%/năm kỳ 18-36 tháng, trong khi PVcomBank online đạt 5,1% cùng kỳ hạn. Tuy nhiên, điều kiện và thời gian áp dụng có thể thay đổi, nên bạn cần kiểm tra trực tiếp với ngân hàng.
Nếu bạn cần thanh khoản, kỳ hạn ngắn (1-3 tháng) tại NCB, VietBank, OCB là lựa chọn phù hợp. Nếu không cần dùng tiền trong thời gian dài, kỳ hạn 13 tháng tại HDBank hoặc MSB sẽ tối đa hóa lợi nhuận.
So sánh lãi suất các ngân hàng hàng đầu
Bảng dưới đây tổng hợp lãi suất cao nhất của các ngân hàng hàng đầu theo từng kỳ hạn, giúp bạn hình dung rõ ràng sự chênh lệch giữa các ngân hàng.
| Ngân hàng | Kỳ hạn 1 tháng | Kỳ hạn 3 tháng | Kỳ hạn 6 tháng | Kỳ hạn 9 tháng | Kỳ hạn 13 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| ABBank | 3,0% | 3,1% | 4,0% | 4,5% | 9,65% |
| PVcomBank | 2,9% | 3,0% | 4,0% | 4,4% | 9,50% |
| HDBank | 3,0% | 3,2% | 4,6% | 4,5% | 8,1% |
| MSB | 3,0% | 3,2% | 4,2% | 4,3% | 8,0% |
| VietBank | 3,0% | 3,4% | 4,6% | 4,7% | 5,0% |
| NCB | 3,2% | 3,25% | 4,0% | 4,3% | 5,2% |
| Vietcombank | 1,8% | 2,0% | 3,5% | 2,9% | 4,8% |
| Agribank | 1,6% | 1,9% | 3,2% | 2,8% | 5,0% |
Sự phân hóa rõ rệt giữa nhóm tư nhân và Big4: ABBank, PVcomBank dẫn đầu ở kỳ hạn 13 tháng với mức lãi gần 10%, trong khi Vietcombank và Agribank chỉ đạt 4,8-5% cùng kỳ hạn.
ABBank và PVcomBank dẫn đầu rõ rệt ở kỳ hạn 13 tháng với mức lãi gần 10%, trong khi nhóm Big4 (Vietcombank, Agribank) thấp hơn gần một nửa cùng kỳ hạn.
Ưu điểm
- Lãi suất ngân hàng tư nhân (ABBank, PVcomBank, HDBank) cao hơn Big4 đáng kể, có thể chênh lệch đến 4-5%/năm cùng kỳ hạn
- Gửi tiết kiệm online thường cao hơn 0,1-0,5% so với gửi tại quầy cùng ngân hàng
- Nhiều ngân hàng có ưu đãi cho khoản tiền lớn (từ 500 tỷ đến 2.000 tỷ đồng)
- Kỳ hạn dài (12-13 tháng) giúp “khóa” lãi suất cao trước khi thị trường giảm thêm
Nhược điểm
- Lãi suất cao nhất chỉ áp dụng cho khoản tiền rất lớn (1.500-2.000 tỷ đồng), không phù hợp với người có vốn hạn chế
- Ngân hàng nhỏ có thể kém thanh khoản hơn so với Big4, rủi ro cao hơn về mặt an toàn
- Lãi suất có thể thay đổi theo ngày, bảng so sánh không phản ánh chính xác 100% tại thời điểm đọc
- Điều kiện ưu đãi phức tạp, nhiều ngân hàng yêu cầu tiền gửi mới hoặc sổ từ ngày cụ thể
Bảng thông số lãi suất chi tiết theo kỳ hạn
Dữ liệu được tổng hợp từ nhiều nguồn báo chí tài chính uy tín, bao gồm Thương Hiệu Công Luận, Lao Động, VietNamNet và Vneconomy. Bảng dưới cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về lãi suất của các ngân hàng theo từng nhóm.
| Nhóm ngân hàng | Lãi suất kỳ ngắn (1-3 tháng) | Lãi suất kỳ trung bình (6-9 tháng) | Lãi suất kỳ dài (12-13 tháng) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm dẫn đầu (ABBank, PVcomBank) | 2,9-3,1% | 4,0-4,5% | 9,5-9,65% | Cần vốn lớn (1.500-2.000 tỷ) |
| Nhóm cao (HDBank, MSB) | 3,0-3,2% | 4,2-4,6% | 8,0-8,1% | Từ 500 tỷ đồng |
| Nhóm trung bình (VietBank, OCB, NCB) | 3,0-3,4% | 4,0-4,7% | 4,7-5,2% | Đa dạng kỳ hạn |
| Big4 (Vietcombank, Agribank, VietinBank, BIDV) | 1,6-2,1% | 2,8-3,5% | 4,5-5,5% | An toàn, mạng lưới rộng |
| Ngân hàng số (Cake VPBank, VCBNeo) | 3,5-4,55% | 4,5-5,0% | 5,0-6,0% | Lãi online cao hơn quầy |
Báo Mới nhận định: “Lãi suất tiết kiệm vẫn ở vùng đáy để hỗ trợ nền kinh tế. Xu hướng giảm nhẹ tiếp tục trong tháng 4/2024, nhưng nhóm ngân hàng tư nhân vẫn đẩy mạnh huy động vốn với lãi suất cao.”
Thị Trường Tài Chính Tiền Tệ báo cáo: “Lãi suất huy động tháng 4/2024 tiếp tục giảm mạnh, tạo điều kiện cho việc giảm lãi suất cho vay. Đây là tín hiệu tích cực cho nền kinh tế nhưng không thuận lợi cho người gửi tiết kiệm.”
Với số tiền 1 tỷ đồng, quyết định gửi ngân hàng nào phụ thuộc vào mục tiêu của bạn. Nếu bạn cần thanh khoản cao, kỳ hạn ngắn (1-3 tháng) tại VietBank, OCB, NCB là lựa chọn phù hợp với lãi suất 3-3,4%/năm. Nếu bạn không cần dùng tiền trong thời gian dài và đủ điều kiện về số tiền, kỳ hạn 13 tháng tại HDBank hoặc MSB với 8-8,1%/năm sẽ mang lại lợi nhuận tối ưu — khoảng 67,5-67 triệu đồng lãi sau 13 tháng. Nếu bạn có vốn cực lớn (trên 1.500 tỷ), ABBank với 9,65%/năm là lựa chọn hàng đầu, nhưng cần đáp ứng điều kiện tiền gửi tối thiểu.
Các câu hỏi thường gặp
Lãi suất ngân hàng Techcombank hôm nay bao nhiêu?
Techcombank là ngân hàng tư nhân với lãi suất cạnh tranh trên thị trường. Lãi suất tiết kiệm Techcombank thường dao động 3-5%/năm tùy kỳ hạn, với mức online thường cao hơn quầy. Techcombank cũng có ưu đãi cho khoản tiền gửi dưới 1 tỷ đồng.
Lãi suất vay ngân hàng hiện nay bao nhiêu?
Lãi suất cho vay ngắn hạn hiện nay dao động 8-12%/năm tùy ngân hàng và hồ sơ tín dụng. Lãi suất cho vay trung và dài hạn thường cao hơn, 10-15%/năm. Tuy nhiên, bài viết này tập trung vào lãi suất gửi tiết kiệm, không phải lãi suất cho vay.
HDBank là ngân hàng gì và có an toàn không?
HDBank (Ngân hàng TMCP Phát triển TP.HCM) là ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, được Ngân hàng Nhà nước giám sát và cấp phép. HDBank thuộc diện kiểm soát đặc biệt nhưng vẫn đang hoạt động và chi trả cho khách hàng bình thường. Khoản tiền gửi có bảo hiểm đến 75 triệu đồng theo quy định.
PVcomBank là ngân hàng gì?
PVcomBank (Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam) là ngân hàng thương mại cổ phần được thành lập năm 2013. PVcomBank từng trải qua giai đoạn khó khăn nhưng đã được kiểm soát và tiếp tục hoạt động. Lãi suất tiết kiệm của PVcomBank thuộc nhóm cao nhất thị trường, nhưng bạn nên cân nhắc rủi ro khi gửi tiền.
Lãi suất 1 tháng gửi tiết kiệm cao nhất hiện tại là bao nhiêu?
Theo dữ liệu tháng 4/2024, NCB đang dẫn đầu lãi suất kỳ hạn 1 tháng với mức 3,2%/năm. Các ngân hàng khác như VietBank, OCB, HDBank, MSB đều ở mức 3%/năm cùng kỳ hạn. Lãi suất kỳ hạn ngắn thấp hơn nhiều so với kỳ hạn dài.
Gửi tiết kiệm online có cao hơn gửi tại quầy không?
Có, gửi tiết kiệm online thường cao hơn 0,1-0,5% so với gửi tại quầy cùng ngân hàng. Ví dụ, VCBNeo (Vietcombank) đạt 4,35-4,55% kỳ hạn 1-3 tháng, cao hơn mức quầy thông thường. VietBank online đạt 5,8%/năm kỳ 18-36 tháng. Tuy nhiên, điều này có thể thay đổi tùy chương trình khuyến mãi của từng ngân hàng.
Related reading: Biểu đồ giá vàng Kitco · Giá BTC hôm nay
24hmoney.vn, topi.vn, webgia.com, vietnambiz.vn, laodong.vn, vneconomy.vn, dnse.com.vn, laodong.vn
ABBank, Ngân hàng Thương mại Á Châu, dẫn đầu lãi suất 9,65%/năm kỳ 13 tháng nhờ dịch vụ đa dạng và uy tín lâu năm.